năm mặt trời
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời: "năm mặt trời" là một đơn vị thời gian thiên văn, được tính dựa trên chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời.
- Năm thiên văn: Thuật ngữ này còn được gọi là năm thiên văn, phân biệt với năm âm lịch hay năm theo lịch thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một năm mặt trời có độ dài khoảng 365 ngày, 5 giờ, 48 phút và 46 giây.
- Các nhà thiên văn học sử dụng năm mặt trời để tính toán quỹ đạo của các hành tinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thiên văn học: "năm mặt trời" thường được dùng để chỉ năm chí tuyến (tropical year), là khoảng thời gian giữa hai lần Mặt Trời đi qua điểm xuân phân liên tiếp.
- Năm chí tuyến, hay năm mặt trời, là cơ sở cho lịch Gregory mà chúng ta đang sử dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Năm thiên văn: Cách gọi khác của "năm mặt trời".
- Năm chí tuyến: Một loại năm mặt trời cụ thể, dựa trên điểm xuân phân.
- Năm Julius: Một đơn vị thời gian thiên văn bằng 365,25 ngày.
Từ đồng nghĩa
- Năm thiên văn: năm dựa trên quan sát thiên văn.
- Năm chí tuyến: năm dựa trên chu kỳ của các mùa.
Lưu ý sử dụng
- "Năm mặt trời" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, thiên văn học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "năm" đơn giản hơn.
- Cần phân biệt với "năm âm lịch" (dựa trên chu kỳ của Mặt Trăng) và "năm dương lịch" (dựa trên năm mặt trời nhưng được làm tròn thành số ngày nguyên cho tiện sử dụng trong lịch).